.jpg)
.jpg)
Xe bồn chở cám Chenglong H7 5 chân dạng thổi 33 m³ do Nguyên Vĩ Auto thiết kế và sản xuất được tối ưu cho nhu cầu vận chuyển thức ăn chăn nuôi khối lượng lớn. Kết cấu bồn được tính toán nhằm đảm bảo trọng tâm hợp lý, tối ưu tải trọng hợp pháp, đồng thời kết hợp hệ thống khí nén công suất lớn giúp quá trình nạp và xả cám diễn ra nhanh chóng, ổn định và an toàn.
Lưu ý: Một số thông số có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng và cấu hình nền xe thực tế.
I. THÔNG SỐ NỀN XE
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Model
|
Chenglong H7
|
|
Loại xe
|
Ô tô xitec chở thức ăn chăn nuôi
Xe tải chuyên dùng chở cám dạng thổi
|
|
Công thức bánh xe
|
10x4 (5 chân)
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro 5
|
|
Kiểu cabin
|
Cabin H7 nóc cao
|
|
Số chỗ ngồi
|
02 người
|
|
Động cơ
|
Diesel Turbo tăng áp Intercooler
|
|
Hãng động cơ
|
Yuchai
|
|
Công suất cực đại
|
Khoảng 330 HP
|
|
Mô men xoắn cực đại
|
Lớn, phù hợp tải nặng
|
|
Dung tích xi lanh
|
Theo cấu hình Chenglong H7
|
|
Hộp số
|
FAST 12 số tiến + 2 số lùi
|
|
Ly hợp
|
Ma sát khô dẫn động thủy lực
|
|
PTO
|
Chuyên dùng dẫn động máy nén khí
|
|
Hệ thống lái
|
Trợ lực thủy lực
|
|
Phanh
|
Khí nén hai dòng
|
|
ABS
|
Có
|
|
Lốp
|
Đồng bộ theo nhà sản xuất
|
|
Bình nhiên liệu
|
Dung tích lớn phục vụ vận hành đường dài
|
II. KÍCH THƯỚC XE
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Chiều dài tổng thể
|
Theo thiết kế đăng kiểm
|
|
Chiều rộng tổng thể
|
Theo nền xe
|
|
Chiều cao tổng thể
|
Theo thiết kế bồn
|
|
Chiều dài cơ sở
|
Theo cấu hình Chenglong H7
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
Lớn
|
|
Góc tiếp cận
|
Tối ưu đường công trường
|
|
Bán kính quay vòng
|
Nhỏ trong phân khúc
|
III. THÔNG SỐ BỒN CHỞ CÁM
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Dung tích bồn
|
33 m³
|
|
Kiểu bồn
|
Dạng tròn khí nén
|
|
Công nghệ vận chuyển
|
Thổi khí nén
|
|
Loại hàng
|
Thức ăn chăn nuôi dạng viên và dạng bột
|
|
Khối lượng hàng chuyên chở
|
Khoảng 20–22 tấn (tùy khối lượng riêng của cám và quy định tải trọng)
|
|
Số khoang
|
Theo yêu cầu
|
|
Số cửa nạp
|
Theo thiết kế
|
|
Số cửa xả
|
Theo thiết kế
|
|
Góc xả
|
Thiết kế tối ưu
|
|
Cổ bồn
|
Gia cường chịu lực
|
|
Thang leo
|
Inox chống trượt
|
|
Lan can
|
Inox
|
|
Sàn thao tác
|
Chống trượt
|
IV. KẾT CẤU THÂN BỒN
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Vật liệu
|
Thép CT3 / Thép cường lực / Inox SUS304 / Hợp kim nhôm
|
|
Gia cường sống dọc
|
Có
|
|
Gia cường sống ngang
|
Có
|
|
Vách ngăn
|
Thiết kế theo tính toán
|
|
Khung đỡ bồn
|
Thép cường lực
|
|
Gối đỡ
|
Cao su giảm chấn
|
|
Liên kết chassis
|
Bulông cường độ cao
|
|
Công nghệ hàn
|
MIG/MAG hoặc TIG (đối với inox)
|
|
Kiểm tra mối hàn
|
Kiểm tra kín khí trước khi bàn giao
|
V. HỆ THỐNG KHÍ NÉN
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Dẫn động
|
PTO
|
|
Máy nén khí
|
Chuyên dùng xe bồn cám
|
|
Áp suất làm việc
|
Theo thiết kế
|
|
Van an toàn
|
Có
|
|
Đồng hồ áp
|
Có
|
|
Van khóa
|
Có
|
|
Van xả áp
|
Có
|
|
Bình tách ẩm
|
Có
|
|
Hệ thống lọc khí
|
Có
|
|
Đường ống khí
|
Thép chịu áp
|
|
Khớp nối nhanh
|
Có
|
VI. HỆ THỐNG THỔI CÁM
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Kiểu vận chuyển
|
Khí nén
|
|
Đường kính ống
|
Theo thiết kế
|
|
Ống mềm
|
Chịu mài mòn cao
|
|
Chiều dài ống
|
Theo yêu cầu
|
|
Đầu nối silo
|
Chuẩn công nghiệp
|
|
Van điều tiết
|
Có
|
|
Tốc độ xả
|
Nhanh
|
|
Khả năng làm việc liên tục
|
Cao
|
VII. HỆ THỐNG ĐIỆN
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Điện áp
|
24V
|
|
Đèn chiếu sáng
|
LED
|
|
Đèn hông
|
Theo quy chuẩn
|
|
Đèn cảnh báo
|
Có
|
|
Đèn làm việc
|
Có
|
|
Đèn sau
|
LED chống nước
|
VIII. HỆ THỐNG SƠN
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Xử lý bề mặt
|
Có
|
|
Sơn lót
|
Chống gỉ Epoxy hoặc tương đương
|
|
Sơn phủ
|
PU 2 thành phần
|
|
Màu sắc
|
Theo yêu cầu khách hàng
|
|
Logo
|
Dán decal hoặc sơn
|
IX. TIÊU CHUẨN CHẾ TẠO
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Thiết kế 3D
|
Có
|
|
Mô phỏng kết cấu
|
Có
|
|
Cắt CNC
|
Có
|
|
Gia công CNC
|
Có
|
|
Kiểm tra kín khí
|
100%
|
|
Kiểm tra vận hành
|
Có
|
|
Hồ sơ cải tạo
|
Đầy đủ
|
|
Đăng kiểm
|
Hỗ trợ hoàn thiện
|
X. TRANG BỊ TIÊU CHUẨN
-
Máy nén khí chuyên dùng.
-
PTO truyền động trực tiếp.
-
Đồng hồ áp suất.
-
Van an toàn.
-
Van khóa chính.
-
Ống mềm thổi cám.
-
Khớp nối nhanh.
-
Thang leo inox.
-
Lan can an toàn.
-
Sàn thao tác chống trượt.
-
Chắn bùn.
-
Cản hông.
-
Hộc dụng cụ.
-
Bình cứu hỏa.
-
Bộ dụng cụ sửa chữa.
-
Tem cảnh báo an toàn.
XI. KHẢ NĂNG KHAI THÁC
|
Chỉ tiêu
|
Giá trị
|
|
Dung tích bồn
|
33 m³
|
|
Loại cám vận chuyển
|
Cám viên, cám bột
|
|
Phạm vi sử dụng
|
Toàn quốc
|
|
Địa hình
|
Quốc lộ, cao tốc, trang trại
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu
|
Tiết kiệm trong phân khúc
|
|
Chi phí bảo trì
|
Thấp
|
|
Tuổi thọ bồn
|
Cao khi bảo dưỡng đúng quy trình
|
|
Thời gian bàn giao
|
30–45 ngày (tùy cấu hình và tiến độ sản xuất)
|
|
Bảo hành
|
12 tháng
|
Những Điểm Nổi Bật Của Xe Bồn Chở Cám Chenglong 5 Chân 33 Khối Do Nguyên Vĩ Auto Sản Xuất
-
Thiết kế bồn bằng phần mềm 3D, tối ưu phân bố tải trọng và trọng tâm xe.
-
Gia công bằng máy cắt CNC, tăng độ chính xác và tính đồng nhất.
-
Hệ thống khí nén được bố trí khoa học, giảm tổn thất áp suất và nâng cao hiệu suất xả cám.
-
Có thể lựa chọn vật liệu bồn gồm thép CT3, thép cường lực, inox SUS304 hoặc hợp kim nhôm theo nhu cầu sử dụng.
-
Hỗ trợ thiết kế theo yêu cầu về số khoang, vị trí cửa nạp, cửa xả và nhận diện thương hiệu.
-
Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ cải tạo, nghiệm thu và đăng kiểm theo quy định.
-
Bảo hành kỹ thuật 12 tháng và hỗ trợ dịch vụ sau bán hàng trên toàn quốc.
Tiếp theo ở Phần 3, tôi sẽ xây dựng 6 bảng so sánh chuyên sâu giữa Chenglong H7 5 chân 33 khối với các đối thủ cùng phân khúc gồm Howo Max 4 chân, Dongfeng 5 chân, UD Quester, Isuzu GIGA, Hyundai HD320 và Chenglong H5, kèm phân tích ưu nhược điểm của từng dòng xe để hỗ trợ khách hàng đưa ra quyết định đầu tư.