.jpg)
Mặc dù cơ cấu vận chuyển cám của xe bồn dạng trục vít chủ yếu hoạt động bằng truyền động cơ khí thông qua PTO (Power Take-Off) và hộp giảm tốc, nhiều mẫu xe hiện đại vẫn được trang bị thêm hệ thống thủy lực để hỗ trợ các chức năng phụ trợ như nâng hạ trục vít, điều chỉnh góc xả liệu hoặc vận hành các cơ cấu phụ.
Một hệ thống thủy lực tiêu chuẩn thường bao gồm:
-
Bơm thủy lực.
-
Thùng dầu thủy lực.
-
Van phân phối.
-
Xi lanh thủy lực.
-
Đường ống dầu.
-
Đồng hồ áp suất.
-
Bộ lọc dầu.
-
Van an toàn.
Việc bố trí hệ thống thủy lực hợp lý giúp xe vận hành linh hoạt hơn, đặc biệt trong điều kiện giao hàng tại các trang trại có nhiều vị trí silo với độ cao khác nhau.
Chức năng của hệ thống thủy lực
Hệ thống thủy lực không trực tiếp vận chuyển cám mà thực hiện các nhiệm vụ:
-
Nâng hoặc hạ ống trục vít.
-
Điều chỉnh góc nghiêng của ống xả.
-
Hỗ trợ mở nắp bồn trên các xe dung tích lớn.
-
Điều khiển các cơ cấu khóa an toàn.
-
Hỗ trợ thao tác khi bảo dưỡng.
Việc kết hợp giữa truyền động cơ khí và thủy lực giúp tăng tính linh hoạt và giảm sức lao động của người vận hành.
Cửa nạp liệu
Cửa nạp liệu là vị trí đưa thức ăn chăn nuôi vào bên trong bồn chứa.
Đây là chi tiết tưởng chừng đơn giản nhưng ảnh hưởng lớn đến tốc độ nạp liệu và khả năng chống nhiễm bẩn.
Yêu cầu kỹ thuật
Một cửa nạp tiêu chuẩn cần đáp ứng:
Thông thường xe bồn có từ 2 đến 6 cửa nạp tùy theo số lượng khoang chứa.
Cửa xả liệu
Đây là bộ phận tiếp nhận Bồn cám từ trục vít trước khi đưa vào silo hoặc phễu chứa.
Các yêu cầu quan trọng gồm:
-
Đóng mở nhanh.
-
Kín hoàn toàn.
-
Không rò rỉ.
-
Chống kẹt.
-
Dễ vệ sinh.
Ở nhiều dòng xe hiện đại, cửa xả được thiết kế bằng inox nhằm tăng tuổi thọ và hạn chế ăn mòn.
Để đảm bảo hiệu quả và hạn chế hư hỏng, người vận hành cần tuân thủ đúng quy trình.
Bước 1: Kiểm tra trước khi vận hành
-
Kiểm tra mức dầu động cơ.
-
Kiểm tra dầu hộp số.
-
Kiểm tra dầu PTO.
-
Kiểm tra dầu thủy lực.
-
Kiểm tra tình trạng trục vít.
-
Kiểm tra cửa nạp và cửa xả.
-
Kiểm tra hệ thống điện.
Bước 2: Khởi động PTO
Sau khi xe dừng đúng vị trí, người vận hành kích hoạt PTO để truyền công suất đến hộp giảm tốc.
Lưu ý:
Không kích hoạt PTO khi xe đang di chuyển.
Bước 3: Khởi động trục vít
Khi hộp giảm tốc nhận công suất:
Trục vít bắt đầu quay.
Cám được đẩy dần từ khoang chứa đến cửa xả.
Người vận hành cần theo dõi:
Bước 4: Điều chỉnh tốc độ cấp liệu
Tùy loại cám và dung tích silo, người vận hành có thể điều chỉnh:
-
Tốc độ động cơ.
-
Tốc độ PTO.
-
Góc nghiêng trục vít.
Việc điều chỉnh phù hợp giúp:
-
Giảm vỡ viên cám.
-
Hạn chế kẹt vít.
-
Tăng năng suất.
Bước 5: Hoàn tất
Sau khi xả hết cám:
-
Ngắt PTO.
-
Kiểm tra trục vít.
-
Vệ sinh cửa xả.
-
Đóng kín các nắp bồn.
Mặc dù công nghệ khí nén phát triển mạnh, xe trục vít vẫn có nhiều ưu điểm.
1. Kết cấu đơn giản
Ít chi tiết phức tạp.
Dễ chế tạo.
Dễ sửa chữa.
2. Chi phí đầu tư thấp
Không cần:
Do đó giá thành đầu tư thấp hơn.
3. Chi phí bảo trì thấp
Hầu hết linh kiện:
-
Ổ bi.
-
Phớt.
-
Gối đỡ.
-
Hộp giảm tốc.
Đều dễ mua và dễ thay thế.
4. Hoạt động ổn định
Đối với:
-
Cám viên.
-
Cám bột.
-
Nguyên liệu phối trộn.
Hệ thống trục vít có độ ổn định cao.
5. Dễ vận hành
Người lái chỉ cần được hướng dẫn cơ bản là có thể vận hành.
Bên cạnh ưu điểm, công nghệ này cũng tồn tại một số hạn chế.
Công suất thấp hơn xe thổi khí
Đặc biệt khi vận chuyển lên silo cao.
Chiều dài vận chuyển hạn chế
Thông thường:
Trong khi xe thổi khí có thể vận chuyển xa hơn.
Hao mòn cơ khí
Do cánh vít tiếp xúc trực tiếp với cám nên:
-
Cánh vít mòn.
-
Gối đỡ mòn.
-
Ổ bi mòn.
Dễ gãy viên cám
Nếu tốc độ quay quá cao.
So sánh xe bồn trục vít và xe bồn thổi khí
|
Tiêu chí
|
Trục vít
|
Thổi khí
|
|
Chi phí đầu tư
|
Thấp
|
Cao
|
|
Chi phí bảo dưỡng
|
Thấp
|
Trung bình
|
|
Năng suất
|
Trung bình
|
Cao
|
|
Chiều cao xả
|
Hạn chế
|
Rất cao
|
|
Độ phức tạp
|
Đơn giản
|
Phức tạp
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu
|
Thấp
|
Cao hơn
|
|
Hao mòn vật liệu
|
Có
|
Thấp
|
|
Phù hợp silo cao
|
Không tối ưu
|
Rất phù hợp
|
Nếu doanh nghiệp cần giao hàng đến các trang trại có silo cao hoặc khoảng cách cấp liệu lớn, xe bồn chở cám dạng thổi khí nén thường là lựa chọn hiệu quả hơn. Bạn có thể tham khảo thêm bài "Nguyên lý hoạt động xe bồn chở cám dạng thổi khí nén chi tiết" để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai công nghệ.
Những lỗi thường gặp
Kẹt trục vít
Nguyên nhân:
-
Dị vật.
-
Cám ẩm.
-
Bạc đạn hỏng.
Mòn cánh vít
Do:
-
Làm việc lâu.
-
Ma sát lớn.
Rò rỉ dầu hộp giảm tốc
Do:
PTO không truyền động
Nguyên nhân:
-
Hỏng bánh răng.
-
Thiếu dầu.
-
Gãy khớp nối.
Gãy khớp nối
Thường do:
-
Quá tải.
-
Khởi động đột ngột.
Hướng dẫn bảo dưỡng
Để kéo dài tuổi thọ xe bồn chở cám dạng trục vít, cần xây dựng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ.
Hàng ngày
-
Kiểm tra dầu động cơ.
-
Kiểm tra dầu PTO.
-
Kiểm tra cửa nạp.
-
Kiểm tra cửa xả.
-
Vệ sinh bồn.
Mỗi 250 giờ
-
Kiểm tra hộp giảm tốc.
-
Kiểm tra ổ bi.
-
Bôi trơn gối đỡ.
-
Kiểm tra cánh vít.
Mỗi 500 giờ
-
Thay dầu hộp giảm tốc.
-
Kiểm tra toàn bộ PTO.
-
Kiểm tra khớp nối.
Mỗi 1.000 giờ